lí trí

lí trí

Trong lúc nguy hiểm, cô ấy vẫn giữ được lí trí sáng suốt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng nhận thức suy luận: "lí trí" chỉ năng lực tư duy, phân tích, phán đoán suy luận logic của con người, giúp hiểu biết xử lý thông tin một cách hệ thống.
    • Lý tính, sự tỉnh táo: "lí trí" cũng được dùng để nói về phần lý tính trong tâm hồn, đối lập với cảm xúc hoặc tình cảm nhất thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • trí giúp con người phân biệt đúng sai. (Khả năng suy luận cho phép con người nhận biết điều hợp lý bất hợp lý.)
    • Trong lúc tức giận, anh ấy đã để cảm xúc lấn áttrí. (Khi nóng giận, anh ấy không còn giữ được sự tỉnh táo suy nghĩ logic.)
    • Học tập rèn luyệntrí của mỗi người. (Việc học giúp phát triển khả năng tư duy phán đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mấttrí": mất khả năng suy nghĩ tỉnh táo, hành động theo cảm xúc mù quáng.

    • Khi yêu, đôi khi người ta dễ mấttrí. (Khi yêu, con người thường hành động thiếu suy xét logic.)
  • "dùngtrí": áp dụng tư duy logic để giải quyết vấn đề.

    • Trong cuộc tranh luận, nên dùngtrí thay vì cảm xúc. (Nên dùng suy luận hợp lý thay vì bị chi phối bởi tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lý trí (biến thể chính tả): cách viết phổ biến khác của "lí trí".

    • Lý trí mách bảo tôi nên từ chối lời đề nghị đó. (Suy luận logic khuyên tôi không nên chấp nhận lời đề nghị đó.)
  • Phi lí trí (tính từ): trái vớitrí, không hợp lý.

    • Hành động phi lí trí thường gây hậu quả xấu. (Hành vi thiếu suy luận thường dẫn đến kết quả không tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lý tính: khả năng suy luận dựa trên logic, đối lập với tình cảm.
  • Trí tuệ: năng lực hiểu biết sâu sắc sáng suốt, phạm vi rộng hơntrí.
  • Suy luận: quá trình tư duy để đi đến kết luận hợp lý.
Thành ngữ liên quan
  • trí lạnh lùng: cách suy nghĩ hoàn toàn dựa trên logic, không bị cảm xúc chi phối.
    • Trong kinh doanh, cần trí lạnh lùng để ra quyết định. (Trong kinh doanh, cần suy nghĩ logic không để cảm xúc ảnh hưởng.)